give the eye

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): Give the eye có nghĩa nhìn ai đó với ánh mắt chỉ trích, đánh giá hoặc dò xét, thường để thể hiện sự không tán thành hoặc sự chú ý đặc biệt. Cụm từ này mang tính không trang trọng (informal).

dụ sử dụng
  • (Khi ngôi sao điện ảnh bước vào, tất cả phụ nữ đều nhìn anh ta với ánh mắt dò xét.)
  • (Giáo viên nhìn học sinh với ánh mắt chỉ trích nói chuyện trong lúc thi.)
  • ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt không hài lòng khi anh ta nói câu đùa không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Give someone the eye": thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang sắc thái tán tỉnh hoặc đe dọa tùy thuộc vào ngữ điệu tình huống.
    • He gave her the eye across the crowded room, but she looked away. (Anh ta nhìn ấy với ánh mắt tán tỉnh từ đầu phòng đông người, nhưng ấy quay đi.)
  • "Give something the eye": hiếm hơn, dùng để chỉ việc nhìn một vật đó với sự đánh giá.
    • The antique dealer gave the vase the eye before making an offer. (Người buôn đồ cổ nhìn chiếc bình với ánh mắt đánh giá trước khi đưa ra giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Once-over (danh từ): cái nhìn nhanh để đánh giá.
    • She gave him the once-over and decided he was trustworthy. ( ấy liếc nhìn anh ta một lượt quyết định anh ta đáng tin cậy.)
  • Eye (danh từ/động từ): mắt; nhìn.
    • He gave her a dirty look. (Anh ta nhìn ấy với ánh mắt khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Check out: nhìn kỹ, đánh giá.
    • The boss checked out the new employee. (Sếp nhìn kỹ nhân viên mới.)
  • Size up: đánh giá, ước lượng.
    • He sized up the competition before the race. (Anh ta đánh giá đối thủ trước cuộc đua.)
  • Catch someone's eye: thu hút sự chú ý của ai đó (không mang tính chỉ trích).
    • The bright dress caught everyone's eye. (Chiếc váy sáng màu thu hút sự chú ý của mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eye up: nhìn chằm chằm với sự quan tâm hoặc thèm muốn.
    • He was eyeing up the last piece of cake. (Anh ta đang nhìn chằm chằm miếng bánh cuối cùng.)
  • Look over: xem xét, kiểm tra.
    • The mechanic looked over the car. (Thợ máy kiểm tra chiếc xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the evil eye: nhìn ai đó với ánh mắt ác ý, như thể muốn gây hại.
    • The old woman gave the thief the evil eye. ( lão nhìn tên trộm với ánh mắt ác ý.)
  • Keep an eye on: để mắt tới, trông chừng.
    • Keep an eye on the baby while I'm out. (Trông chừng em bé khi tôi ra ngoài.)
  • Turn a blind eye: làm ngơ, giả vờ không thấy.
    • The manager turned a blind eye to the minor mistakes. (Quản lý làm ngơ trước những lỗi nhỏ.)